Từ vựng TOEFL: Các từ thể hiện thái độ

Share on facebook
Share on twitter
Share on skype
Hard-Reading

Trong quá trình luyện thi TOEFL, tích lũy từ vựng là một quá trình mà mọi thí sinh đều phải trải qua. Ở bài viết này, American Study sẽ mang đến cho bạn phương pháp sử dụng từ vựng để diễn tả thái độ giúp bạn học hiệu quả hơn. 

Xác nhận: verify, prove, substantiate, corroborate, confirm

Từ chối: refute, disprove, controvert, contradict

Hỗ trợ (được công nhận): endorse, support, encourage, reinforce, countenance, approve

Chống lại (phản đối): oppose, demur, deprecated, quibble, defy

Chắc chắn, khẳng định: aver, assert, affirm, proclaim

Tiêu cực: deny, gainsay, repudiate, disclaim, negate

Trên đây là các cách diễn đạt thể hiện thái độ phổ biến. American Study hy vọng sẽ giúp các bạn chuẩn bị cho kỳ thi một cách nghiêm túc và tích cực. Hãy đón nhận những nội dung thú vị tiếp theo nhé!

Bình luận và đặt câu hỏi của bạn để AS giải đáp nhé !

Nhận tư vấn nhanh miễn phí

Follow Us

Các bài viết cùng chuyên mục