Từ vựng TOEFL: Chủ đề Văn hóa

Share on facebook
Share on twitter
Share on skype
Neighbors

Các bạn đang ôn thi TOEFL hẳn sẽ biết rằng từ vựng có ảnh hưởng tương đối đến điểm số của ban. Càng nhiều từ vựng càng tốt. Sau đây American Study xin giới thiệu đến các bạn các từ vựng thuộc một chủ đề rất phổ biến và quan trọng: Chủ đề văn hóa

  homogeneous: giống nhau về mặt chủng tộc 

  mainstream: đại chúng

  dialect: tiếng địa phương (khác accent: giọng địa phương)

  discrepancy: khác biệt, tương phản

  misconception: hiểu lầm = misunderstanding

  barrier: rào cản ~ bar, = barricade

  discrimination:  phân biệt 

racial/sexual discrimination, discriminate (+against)

  hierarchy: hệ thông cấp bậc

  insularity: người thuộc đảo ( insular, ^island)

VD: British industry has often been criticized for its linguistic insularity.

  microcosm: vi mô micro + cosm(os)

  nostalgia = homesickness

  patriot: lòng yêu nước (<> traitor)à patriotic, patriotism

  compatriot: đồng hương (com + patriot)

  vernacular: thổ ngữ, ngôn ngữ gốc

  immigration: người nhập cư ~ immigrant, immigrate khác với emigration (~ emigrant, emigrate) là di cư

  antipodes: bên kia bán cầu (Any two places or regions on diametrically opposite sides of the Earth“from North America to the Antipodes”)

  permeate: thấm, hút, ngấm

VD: Smoke permeated the house.

  entrepreneur: doanh nhân (~ enterprise)à entrepreneurship

  practitioner: người hành nghề praction(practice) + er

  celebrity = a famous person= luminary, VIP

  proxy: ủy quyền, ủy thác

  anecdote: giai thoại, câu chuyện nhỏ (à anecdotal)

  notoriety: tai tiếng (notorious)

  counterpart: tương ứng, ngang bằng

VD: Who’s George Bush’s counterpart in China? 

  peer: ngang nhau, bạn đồng trang (~ peep)

  subordinate: cấp dưới <> superior

  tactics: chiến thuật khác với strategy (chiến lược)marketing strategy v.s. selling tactics

  nuance: a subtle difference in meaning

  benchmarking: điểm chuẩn 

  punctual: đúng giờ (à punctuality)

  absenteeism: vắng mặt absent à absentee à absenteeism

  flextime = flex(flexible) + time

  harass: quấy rối (à harassment)Mary said that Gary had sexually harassed her.

  redundancy: lặp lại, thừa – network redundancy

  downsize: giảm cỡ (~ lay off)

  ballot: phiếu bầu (= vote)

  impartial: không thiên vị (<> partial)

  lobby: hành lang (n.) vận động hành lang(v.)

  shortlist (BE) a list of applicants who have been deemed suitable and from which the successful person will be chosen à (v.)

  equilibrium: cân bằng, bình quân

  quantitative: lượng (<> qualitative – chất)

  contingency: dự phòng

  incur: gánh chịu incur debts/hatred/dange khác với occur, concur, recur: xảy ra

  ethical: đạo đức ~ ethics, <> unethical

  dubious: mơ hồ (~ doubt)People were dubious about the result.

  manifestation: biểu hiện ( manifest)

  subtitle: phụ đề (sub + title)^ subsidiary, submarine, subway (BE: underground, tube), suburb(~ downtown, uptown, outskirts)

  dubbing: phụ đề

  vogue: thịnh hành, chic

  bizarre : kỳ dị 

  mediocre: tầm thường

  connoisseur: sành điệu, thời thượng

Bình luận và đặt câu hỏi của bạn để AS giải đáp nhé !

Nhận tư vấn nhanh miễn phí

Follow Us

Các bài viết cùng chuyên mục