Chủ đề chế độ ăn lành mạnh có thể xuất hiện ở cả bốn section của IELTS Listening. Bạn nên nắm nhóm từ về dinh dưỡng, bệnh liên quan, cách đọc nhãn và các con số khẩu phần để làm tốt dạng Fill in.
Chế độ ăn và sức khỏe là chủ đề quen thuộc của bài nghe IELTS. Chúng tôi, American Study, tổng hợp từ vựng theo phân cảnh để bạn luyện dạng Fill in hiệu quả hơn.
Bài viết gồm nhóm từ cần nhớ, các con số dinh dưỡng hay gặp và những bẫy dễ mất điểm. Bạn có thể học theo thứ tự hoặc quay lại từng phần khi cần.
Chủ đề chế độ ăn lành mạnh thường xuất hiện ở section nào của IELTS Listening?
Chủ đề chế độ ăn lành mạnh có thể xuất hiện ở cả bốn section của IELTS Listening. Trong đa số trường hợp, bạn thường gặp nó nhiều ở Section 4 dưới dạng bài giảng học thuật. Cấu trúc bài thi cho phép điều này, vì mỗi section có một bối cảnh riêng, từ hội thoại đời thường đến bài nói chuyên sâu.
| Section | Hình thức và bối cảnh | Hướng chủ đề ăn uống có thể gặp (suy luận của chúng tôi) |
|---|---|---|
| Section 1 | Hội thoại hai người, bối cảnh xã hội thường ngày | Hỏi về bữa ăn, thực đơn hoặc câu lạc bộ thể thao |
| Section 2 | Bài nói một người, bối cảnh thường ngày | Giới thiệu căng tin hoặc chương trình ăn uống cộng đồng |
| Section 3 | Hội thoại tối đa bốn người, bối cảnh giáo dục/đào tạo | Sinh viên thảo luận bài tập về dinh dưỡng |
| Section 4 | Bài nói về chủ đề học thuật, ví dụ bài giảng đại học | Bài giảng về chế độ ăn và sức khỏe |
Nguồn: British Council (2026), đọc ngày 11/10/2026. Cột cuối là suy luận của chúng tôi từ cấu trúc bài thi, không phải danh sách đề chính thức.
Cách hình dung này giúp bạn đoán trước loại thông tin cần bắt. Đó có thể là tên món ăn, lời khuyên hoặc một con số cụ thể.
Về định dạng, bài nghe có 4 section với 40 câu, mỗi section 10 câu và mỗi câu đúng được 1 điểm. Thời lượng khoảng 30 phút, và mỗi bản ghi âm chỉ phát một lần. Bài thi giấy có thêm 10 phút để chép đáp án sang phiếu trả lời (British Council, 2026, đọc ngày 11/10/2026).
Nếu bạn mới làm quen với kỳ thi, hãy xem thêm IELTS là gì và vì sao học sinh nên có chứng chỉ IELTS.
Thống kê giai đoạn 2014-2017 cho thấy cấu trúc các cảnh nghe khá ổn định. Ở Section 1, 2 và 3, các cảnh xuất hiện thường xuyên là hoạt động giải trí, du lịch và thảo luận.
Các loại câu hỏi cũng nhất quán trong giai đoạn đó, dẫn đầu là Điền vào chỗ trống và Trắc nghiệm. Tỷ lệ câu điền vào chỗ trống có xu hướng tăng, nên bạn cần luyện kỹ dạng này. Chúng tôi chưa có số liệu mới thay thế, vì vậy hãy xem đây là tham khảo và đối chiếu với đề gần đây.
Từ vựng IELTS Listening chủ đề chế độ ăn và sức khỏe
Từ vựng về chế độ ăn và sức khỏe nên được học theo nhóm: dưỡng chất, thực phẩm, ngũ cốc, sức khỏe và vận động. Cách chia này khớp với cách người nói triển khai ý trong bài nghe, từ thứ ta ăn đến hệ quả với cơ thể. Bạn hãy đọc các danh sách dưới đây và tự đặt câu với từng từ.
Chế độ ăn
Bối cảnh: Diet and health (Section 4)
Chế độ ăn uống và sức khỏe là mối quan tâm ngày càng lớn, đồng thời là chủ đề muôn thuở của bài nghe IELTS. Thảo luận về ăn uống lành mạnh và lối sống thường xuất hiện ở Section 4. Nguyên nhân và cách điều trị một số bệnh cũng hay đi kèm.
Bạn hẳn đã quen với các bệnh như “heart disease” (bệnh tim), “chronic illness” (bệnh mãn tính), “obesity” (béo phì), “diabetes” (tiểu đường) và “high blood pressure” (huyết áp cao).
Từ vựng IELTS phổ biến:
Food intake/elements: protein, vitamins, fat, carbohydrates, fatty acid, calcium, cholesterol, minerals, calorie, kilocalorie
Diet: cereals, sugar, salt, lean meat, eggs, fish, milk, vegetables, fruit, red meat, white meat
Cereals: wheat, corn, barley, oat, maize, rice
Health: low nutrition, malnutrition, overweight, obese, underweight, intelligence, eyesight, brain, learning difficulty, digestion, congestion, heart disease, tuberculosis
Physical exercises: running, jogging, swimming
Những con số dinh dưỡng nào thường gặp trong bài nghe?
Bài nghe về chế độ ăn thường đưa ra con số cụ thể như số khẩu phần rau quả, lượng muối hoặc tỷ lệ đường. Hai mốc quen thuộc là ít nhất 5 khẩu phần rau quả mỗi ngày và không quá 6 g muối mỗi ngày với người lớn, theo NHS. Bạn nên làm quen với các con số này để nhận ra chúng nhanh hơn khi nghe.
| Nội dung | Con số | Nguồn |
|---|---|---|
| Rau quả | Ít nhất 5 khẩu phần đa dạng mỗi ngày; một khẩu phần là 80 g hoặc một quả táo, chuối, lê cỡ vừa | NHS |
| Trái cây khô và nước ép | Trái cây khô 30 g, nước ép hoặc sinh tố 150 ml; mỗi loại chỉ được tính tối đa một khẩu phần mỗi ngày | gov.wales (Eatwell Guide) |
| Muối cho người lớn | Không quá 6 g mỗi ngày (khoảng 1 muỗng cà phê gạt ngang), áp dụng từ 11 tuổi | NHS |
| Muối cho trẻ em | 7-10 tuổi tối đa 5 g; 4-6 tuổi 3 g; 1-3 tuổi 2 g; dưới 1 tuổi dưới 1 g | NHS |
| Đọc nhãn thực phẩm | Trên 22,5 g tổng đường/100 g là nhiều đường, từ 5 g trở xuống là ít đường; trên 1,5 g muối/100 g là nhiều muối | NHS |
| Đường bổ sung (Mỹ) | Không vượt quá 10% calo hằng ngày | ADA News, 1/2026 |
| Protein (Mỹ) | 1,2 đến 1,6 g/kg thể trọng mỗi ngày | AHCA/NCAL, 1/2026 |
| Chế độ 2.000 kcal/ngày (Mỹ) | Sữa và chế phẩm từ sữa 3 khẩu phần, rau 3 khẩu phần, trái cây 2 khẩu phần | AHCA/NCAL, 1/2026 |
Nguồn: NHS, gov.wales, ADA News, AHCA/NCAL (2026), đọc ngày 11/10/2026.
Ngày 7/1/2026, HHS và USDA công bố Dietary Guidelines for Americans 2025-2030. Bộ hướng dẫn này được cập nhật 5 năm một lần và mang khẩu hiệu “eat real food” (USDA FNS, ADA News, Harvard Nutrition Source, đọc ngày 11/10/2026).
Mốc của Anh và Mỹ có thể khác nhau. Vì vậy bạn nên nghe kỹ diễn giả đang nhắc đến quốc gia hoặc tổ chức nào trước khi điền đáp án.
Ebook Giúp Bạn Chinh Phục Đại Học Top Đầu Mỹ Và Săn Học Bổng 2027
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Bốn nguyên tắc ăn uống lành mạnh và từ vựng về nhãn thực phẩm
WHO nêu bốn nguyên tắc nền tảng của chế độ ăn lành mạnh: adequacy (đầy đủ), balance (cân bằng), moderation (điều độ) và diversity (đa dạng). Bốn danh từ này rất hữu ích vì bài giảng học thuật thường dùng chúng để tóm ý. Bảng dưới đây gom thêm các từ về nhãn và cách chế biến mà bạn có thể gặp.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Gợi ý ngữ cảnh |
|---|---|---|
| adequacy | sự đầy đủ | Đủ năng lượng và dưỡng chất |
| balance | sự cân bằng | Cân bằng giữa các nhóm thực phẩm |
| moderation | sự điều độ | Ăn vừa phải, không quá mức |
| diversity | sự đa dạng | Đa dạng rau quả và nguồn đạm |
| added sugars / free sugars | đường bổ sung / đường tự do | Giới hạn theo tỷ lệ năng lượng |
| ultra-processed food | thực phẩm chế biến sâu | Nhóm cần hạn chế |
| packaged food | thực phẩm đóng gói | Nguồn chính của lượng muối |
| processed meat, ready meal | thịt chế biến, đồ ăn sẵn | Ví dụ về thực phẩm đóng gói |
| portion / serving | khẩu phần | Số khẩu phần rau quả mỗi ngày |
| food label | nhãn thực phẩm | Đọc hàm lượng đường, muối trên 100 g |
| sugary drinks (soda, energy drink) | đồ uống có đường | Nên thay bằng nước lọc hoặc đồ uống không đường |
| deep-frying, grilling, roasting, stir-frying | chiên ngập dầu, nướng vỉ, quay, xào | Thay chiên ngập dầu bằng các cách nấu còn lại |
Nguồn: WHO (fact sheet Healthy diet), NHS, National CACFP Association (8/1/2026), đọc ngày 11/10/2026.
Theo NHS, khoảng ba phần tư lượng muối chúng ta ăn đến từ thực phẩm đóng gói như bánh mì, ngũ cốc ăn sáng, thịt chế biến và đồ ăn sẵn. Đây là ý hay xuất hiện khi người nói giải thích vì sao muối “khó thấy” trong bữa ăn.
NHS cũng đặt thực phẩm nhiều chất béo, muối và đường ngoài vòng chính của Eatwell Guide, vì chúng không cần thiết trong chế độ ăn cân bằng (đọc ngày 11/10/2026).
Những bẫy thường gặp ở dạng Fill in khi nghe về chế độ ăn
Dạng Fill in thường gây mất điểm ở ba chỗ: nghe nhầm con số, vượt giới hạn số từ và viết sai chính tả. Với chủ đề chế độ ăn, các lỗi này dễ xảy ra vì bài nghe có nhiều đơn vị đo và thuật ngữ dài. Bạn có thể phòng tránh bằng vài thói quen luyện tập nhỏ.
- Nghe nhầm con số: các cặp như fifteen và fifty, eighty và eighteen dễ gây nhầm. Hãy chú ý trọng âm và ghi cả đơn vị như g, ml hay %.
- Vượt giới hạn số từ: đọc kỹ yêu cầu như NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER trước khi nghe.
- Sai chính tả: cholesterol, carbohydrates, calcium và fatty acid là những từ dễ viết sai.
- Paraphrase: “cut down on” có thể được nhắc lại bằng “reduce”, nên bạn đừng chờ đúng từ trong đề.
- Số ít, số nhiều: vitamin hay vitamins phụ thuộc vào câu chứa ô trống, nên hãy đọc cả cụm từ xung quanh.
Chúng tôi lấy một ví dụ minh họa. Bạn nghe “A portion of fruit is about eighty grams”, còn đề ghi “One portion of fruit: ___ g”. Đáp án là 80, và bạn cần phân biệt rõ với eighteen.
Mỗi học sinh thường vướng một loại lỗi riêng, nên bạn hãy ghi lại lỗi của mình sau mỗi bài luyện. Nếu cần một lộ trình có người đồng hành, bạn có thể tham khảo các khóa luyện thi chứng chỉ quốc tế của chúng tôi.
Lệ phí thi IELTS tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?
Theo IDP Việt Nam, lệ phí IELTS trên máy tính là 4.664.000 VND, đã gồm 8% VAT, áp dụng đến 31/12/2026 (đọc ngày 11/10/2026). Trang trung tâm thi Đà Nẵng trên ielts.org cũng ghi mức này. Mức phí cho lịch thi năm 2027 có thể khác, nên bạn hãy kiểm tra lại khi đặt lịch.
| Loại bài thi | Lệ phí (VND, đã gồm 8% VAT) |
|---|---|
| IELTS trên máy tính (Academic/General Training) | 4.664.000 |
| IELTS UKVI | 5.252.000 |
| IELTS Life Skills | 4.414.000 |
| One Skill Retake | 2.940.000 |
Nguồn: IDP Việt Nam; ielts.org, trang trung tâm thi Đà Nẵng (2026), đọc ngày 11/10/2026.
Các đơn vị tổ chức thi khác có thể công bố mức phí riêng, vì vậy bạn nên đối chiếu trên website chính thức của nơi bạn đăng ký. Nếu đang cân nhắc mục tiêu band điểm, hãy xem thêm bài du học Mỹ cần IELTS bao nhiêu để chọn mức phù hợp với từng trường.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng IELTS Listening chủ đề chế độ ăn lành mạnh
Chủ đề chế độ ăn lành mạnh thường xuất hiện ở section nào của IELTS Listening?
Chủ đề này có thể xuất hiện ở cả bốn section, nhưng Section 4 là nơi bạn thường gặp bài giảng học thuật về dinh dưỡng. Section 1 và 2 mang bối cảnh đời thường, còn Section 3 là thảo luận trong môi trường học tập. Vì vậy, bạn nên chuẩn bị cả từ vựng món ăn thường ngày lẫn thuật ngữ về sức khỏe.
Bài thi IELTS Listening gồm bao nhiêu câu và kéo dài bao lâu?
Bài nghe có 4 section với 40 câu, mỗi section 10 câu và mỗi câu đúng được 1 điểm. Thời lượng khoảng 30 phút, và mỗi bản ghi âm chỉ được nghe một lần. Với bài thi giấy, bạn có thêm 10 phút để chép đáp án sang phiếu trả lời, theo British Council.
Nên học từ vựng chế độ ăn theo nhóm nào để dễ nhớ?
Bạn có thể chia thành năm nhóm: dưỡng chất như protein và calcium, thực phẩm như lean meat và cereals, bệnh lý như obesity và diabetes, vận động như jogging và swimming, cuối cùng là nhãn và con số. Học theo nhóm giúp bạn liên tưởng nhanh khi người nói chuyển ý trong bài nghe.
Làm sao để nghe đúng các con số về khẩu phần, gram và phần trăm?
Hãy luyện phân biệt các cặp dễ nhầm như fifteen và fifty, rồi ghi luôn đơn vị khi nghe. Nắm vài mốc quen thuộc cũng hữu ích, ví dụ một khẩu phần rau quả là 80 g và người lớn dùng không quá 6 g muối mỗi ngày theo NHS. Có mốc tham chiếu, bạn sẽ nhận ra đáp án nhanh hơn.
Lệ phí thi IELTS trên máy tính tại Việt Nam là bao nhiêu?
Theo IDP Việt Nam, lệ phí IELTS trên máy tính là 4.664.000 VND, đã gồm 8% VAT, áp dụng đến 31/12/2026 (đọc ngày 11/10/2026). IELTS UKVI là 5.252.000 VND. Mức phí cho lịch thi năm 2027 có thể khác, nên bạn hãy kiểm tra lại trên website chính thức khi đặt lịch.
Khi nghe về dinh dưỡng, tôi nên chú ý nguồn của Anh hay của Mỹ?
Cả hai đều hữu ích vì mốc khuyến nghị có thể khác nhau. Ví dụ NHS của Anh khuyên người lớn dùng không quá 6 g muối mỗi ngày, còn hướng dẫn của Mỹ nêu đường bổ sung không vượt 10% calo hằng ngày. Bạn chỉ cần nghe kỹ diễn giả nhắc đến nguồn nào, khi đó từ vựng và con số sẽ khớp.
Điểm IELTS bao nhiêu thì phù hợp để nộp hồ sơ du học Mỹ?
Mức IELTS phù hợp phụ thuộc vào từng trường và ngành bạn nhắm đến, vì mỗi trường công bố yêu cầu riêng. Cách an toàn là kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của trường trong danh sách mục tiêu. Chúng tôi cũng có bài phân tích mức IELTS cần có khi du học Mỹ để bạn tham khảo.
Học từ vựng IELTS Listening ở đâu để có lộ trình rõ ràng?
Bạn nên chọn lộ trình theo band điểm mục tiêu và thời gian còn lại trước kỳ nộp hồ sơ. American Study có các khóa luyện thi chứng chỉ quốc tế để bạn tham khảo, từ đó chọn cách học phù hợp với hồ sơ du học Mỹ của mình. Bạn có thể bắt đầu bằng việc xác định điểm số hiện tại.
Kết luận
Từ vựng chế độ ăn sẽ dễ nhớ hơn khi bạn gắn chúng với phân cảnh và con số cụ thể. Hãy học theo nhóm, luyện nghe số và đơn vị, rồi tự kiểm tra bằng đề Fill in.
Chúng tôi hy vọng bài viết giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục IELTS và hồ sơ du học Mỹ.
Đánh Giá Hồ Sơ Và Tư Vấn Lộ Trình Chinh Phục Đại Học Top Đầu Mỹ 2027
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Xem thêm:
- Du học Mỹ cần IELTS bao nhiêu
- IELTS là gì và vì sao học sinh nên có chứng chỉ IELTS
- Top 5 trung tâm luyện thi IELTS hàng đầu Việt Nam
- Phân tích IELTS Writing Task 2 và cách chinh phục các dạng đề
- Xét tuyển thẳng vào đại học với điểm IELTS, TOEFL, SAT
Tác giả: American Study