Nhiều học sinh đã ôn IELTS nhiều tháng, đọc hiểu tốt, nhưng vẫn mất điểm đều ở phần True/False/Not Given. Không phải vì thiếu từ vựng. Không phải vì đọc chậm. Mà vì hiểu sai bản chất của dạng bài này từ đầu.
Dạng bài IELTS True/False/Not Given không kiểm tra khả năng hiểu bài đọc. Nó kiểm tra khả năng đối chiếu chính xác giữa câu hỏi và bài đọc — một kỹ năng hoàn toàn khác và cần được luyện riêng.
Đánh Giá Hồ Sơ Và Tư Vấn Lộ Trình Chinh Phục Đại Học Top Đầu Mỹ 2027
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với
Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân
và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
True/False/Not Given là gì? Phân biệt cơ bản trước khi làm bài
Dạng bài này xuất hiện trong phần IELTS Reading, yêu cầu bạn xác định mức độ phù hợp giữa một nhận định cho trước và thông tin trong bài đọc. Có đúng ba lựa chọn — và mỗi lựa chọn có định nghĩa rất cụ thể.
Đây là nơi đầu tiên nhiều người đi sai hướng: họ dùng cảm tính thay vì tiêu chí rõ ràng.
| Đáp án | Điều kiện xác định | Ví dụ minh họa ngắn |
|---|---|---|
| TRUE | Nhận định hoàn toàn trùng khớp hoặc đồng nghĩa với thông tin trong bài đọc | Bài đọc: “The study involved 200 participants.” — Nhận định: “Two hundred people took part in the research.” → TRUE |
| FALSE | Nhận định mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong bài đọc | Bài đọc: “The temperature dropped below zero.” — Nhận định: “The temperature remained above zero.” → FALSE |
| NOT GIVEN | Bài đọc không đề cập đến nội dung của nhận định, hoặc không đủ thông tin để xác định đúng/sai | Bài đọc nói về nhiệt độ nhưng không đề cập đến độ ẩm — Nhận định hỏi về độ ẩm → NOT GIVEN |
Lưu ý quan trọng: TRUE/FALSE/NOT GIVEN dùng cho sự kiện khách quan (facts). Còn dạng Yes/No/Not Given dùng cho quan điểm, ý kiến của tác giả. Hai dạng này khác nhau và thường gây nhầm lẫn nếu không đọc kỹ hướng dẫn đề bài. (British Council, 2025)
Tham Gia Học Thử SAT Cùng Giáo Viên Top Đầu
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Tại sao NOT GIVEN là lựa chọn khó nhất trong dạng True False Not Given?
NOT GIVEN không có nghĩa là “không tìm thấy từ khóa”. Đây là bẫy lớn nhất mà thí sinh gặp phải. Bài đọc có thể đề cập đến chủ đề liên quan, thậm chí dùng cùng từ khóa — nhưng vẫn là NOT GIVEN nếu không có đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ nhận định.
Ngược lại, nhiều người chọn NOT GIVEN chỉ vì “cảm giác bài không nói rõ”. Đây cũng là sai lầm. FALSE đòi hỏi bằng chứng mâu thuẫn rõ ràng — không phải cảm giác mơ hồ.
Ba tình huống NOT GIVEN điển hình cần nhận ra ngay
- Chủ đề có trong bài, nhưng khía cạnh cụ thể được hỏi không có: Bài nói về lịch sử một công ty, nhưng không đề cập đến số nhân viên → câu hỏi về số nhân viên là NOT GIVEN.
- Từ khóa xuất hiện nhưng theo nghĩa khác: Bài đọc dùng từ “temperature” theo nghĩa vật lý, nhưng câu hỏi hỏi về “temperature” trong nghĩa cảm xúc → NOT GIVEN.
- Thông tin quá chung chung, không đủ để xác nhận hay bác bỏ: Bài đọc nói “nhiều nghiên cứu đã chỉ ra…” nhưng không nêu cụ thể nghiên cứu nào — câu hỏi hỏi về một nghiên cứu cụ thể → NOT GIVEN.
Theo IELTS Advantage (2025), thí sinh thường mất nhiều thời gian nhất ở câu NOT GIVEN vì não người tự nhiên muốn “suy luận thêm” từ thông tin có sẵn. Kỹ năng cần rèn ở đây là dừng lại đúng lúc — khi bài đọc không nói, bạn không được tự nói thay.
Phân biệt FALSE và NOT GIVEN: Điểm mấu chốt tránh nhầm lẫn
Đây là cặp đôi gây ra phần lớn sai lầm trong dạng bài này. FALSE và NOT GIVEN trông giống nhau khi bạn đọc nhanh — nhưng về bản chất, chúng hoàn toàn khác nhau.
FALSE = bài đọc nói điều ngược lại với nhận định. NOT GIVEN = bài đọc không nói gì đủ để phán xét nhận định đó.
Hãy tự hỏi: “Trong bài đọc, có câu nào hoặc đoạn nào mâu thuẫn trực tiếp với nhận định này không?”
- Nếu CÓ — câu đó là FALSE.
- Nếu KHÔNG — dù cảm giác “có gì đó sai sai” — vẫn là NOT GIVEN.
Ví dụ thực tế:
| Nhận định trong đề | Thông tin bài đọc | Đáp án đúng | Lý do |
|---|---|---|---|
| “The program was launched in 1990.” | “The program was established in 1985.” | FALSE | Bài đọc nêu năm khác — mâu thuẫn trực tiếp |
| “The program received government funding.” | Bài nói về chương trình nhưng không đề cập nguồn tài trợ | NOT GIVEN | Bài đọc không đề cập vấn đề tài trợ |
| “Over 500 students enrolled in the first year.” | “More than 200 students joined initially.” | FALSE | 500 mâu thuẫn với 200+ |
| “The program is still running today.” | Bài nói chương trình hoạt động năm 1985–1990 nhưng không đề cập đến hiện tại | NOT GIVEN | Không có thông tin về tình trạng hiện tại |
Luyện cách phân biệt này bằng cách luôn chứng minh được câu nào cụ thể trong bài đọc tạo ra mâu thuẫn trước khi chọn FALSE. Nếu không chỉ ra được, câu đó nhiều khả năng là NOT GIVEN.
Tư Vấn Chọn Môn AP Chiến Lược Chinh Phục Đại Học Mỹ
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Quy trình làm bài True False Not Given từng bước chính xác
Có một quy trình cụ thể giúp bạn xử lý từng câu hỏi mà không bị phân tâm bởi cảm tính. Luyện đúng quy trình này đủ nhiều lần, não bạn sẽ tự động hóa nó trong phòng thi.
- Đọc câu hỏi — gạch chân từ khóa chính: Tập trung vào danh từ riêng, số liệu, tên địa danh, và đặc biệt các từ hạn định (all, only, always, never, some, may). Đây là các từ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu.
- Scanning bài đọc để tìm vùng thông tin liên quan: Câu hỏi thường xuất hiện theo thứ tự trong bài. Dùng từ khóa hoặc từ đồng nghĩa (paraphrase) để định vị đoạn văn cần đọc kỹ.
- Đọc kỹ đoạn văn đó — hiểu nghĩa toàn đoạn: Không chỉ đọc câu chứa từ khóa. Đọc cả câu trước và sau để nắm ngữ cảnh đầy đủ.
- So sánh ý nghĩa — không so sánh từ ngữ: Paraphrase là bẫy phổ biến. Bài đọc dùng “residence” — câu hỏi dùng “home” — nhưng nghĩa có thể giống nhau. Tập trung vào ý nghĩa, không phải hình thức.
- Ra quyết định theo tiêu chí, không theo cảm tính: TRUE (trùng khớp) → FALSE (mâu thuẫn trực tiếp có bằng chứng) → NOT GIVEN (không đủ thông tin).
- Không dành quá 90 giây cho một câu: Nếu phân vân giữa FALSE và NOT GIVEN, đánh dấu câu đó và quay lại sau khi hoàn thành các câu khác.
Paraphrase là kỹ thuật IELTS sử dụng để tránh cho câu hỏi trở thành bài “tìm kiếm từ giống nhau”. Bài đọc dùng từ này, câu hỏi dùng từ đồng nghĩa — bạn phải nhận ra đây vẫn là cùng một ý.
Ví dụ thường gặp: “increase” → “rise”, “go up”, “grow”; “scientist” → “researcher”; “children” → “young people”; “manufactured” → “produced”.
Kỹ năng nhận diện paraphrase quan trọng không kém việc hiểu nội dung bài. Đây cũng là lý do tại sao học từ vựng theo nhóm đồng nghĩa — thay vì học đơn lẻ — mang lại lợi thế rõ rệt trong phần luyện thi IELTS.
Từ hạn định — bẫy nguy hiểm nhất trong dạng True False Not Given IELTS Reading
Một chữ nhỏ có thể đổi trắng thay đen một câu trả lời. Từ hạn định (qualifying words / hedging language) là những từ giới hạn hoặc mở rộng phạm vi của một nhận định. Bỏ qua chúng là sai lầm đắt giá nhất trong dạng bài này.
IELTS Liz (2025) và ZIM Academy (2025) đều nhấn mạnh rằng các từ hạn định xuất hiện trong cả câu hỏi lẫn bài đọc, và sự khác biệt giữa chúng thường chính là đáp án.
| Nhóm từ | Ví dụ | Ảnh hưởng đến đáp án |
|---|---|---|
| Từ tuyệt đối | all, every, always, never, only, entirely, completely | Nếu bài đọc chỉ nói “most” hoặc “some” → FALSE vì mâu thuẫn với “all” |
| Từ giới hạn một phần | some, many, most, often, usually, generally, typically | Câu hỏi dùng “some” nhưng bài đọc nói “all” → TRUE (all bao hàm some) |
| Từ thể hiện khả năng | may, might, could, possibly, perhaps, likely | Câu hỏi khẳng định chắc chắn nhưng bài đọc dùng “may” → FALSE hoặc NOT GIVEN tùy ngữ cảnh |
| Từ chỉ thời gian/tần suất | recently, currently, historically, occasionally, rarely | Câu hỏi dùng “always” nhưng bài đọc dùng “occasionally” → FALSE |
Thực hành tốt: khi đọc câu hỏi, gạch chân ngay bất kỳ từ hạn định nào. Sau đó tìm xem bài đọc dùng từ hạn định nào tương ứng. Sự chênh lệch giữa hai phía thường chính là “chìa khóa” của đáp án.
Thi Thử SAT Miễn Phí Nhận Kết Qua Sau 24h
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
5 lỗi thường gặp khi làm True False Not Given và cách khắc phục
Biết lỗi trước khi phạm lỗi là lợi thế lớn. Dưới đây là 5 lỗi phổ biến nhất — không phải từ lý thuyết, mà từ thực tế luyện thi của học sinh.
Lỗi 1: Dùng kiến thức cá nhân thay vì bài đọc
Đây là lỗi số một. Bạn biết sự thật ngoài đời là gì — nhưng IELTS chỉ hỏi thông tin trong bài đọc đó. Dù câu trả lời theo kiến thức của bạn là TRUE, nếu bài đọc không nói vậy → đáp án là NOT GIVEN.
Quy tắc vàng: Bài đọc là vũ trụ duy nhất. Thứ không có trong bài đọc, không tồn tại với bạn khi làm bài.
Lỗi 2: Nhầm NOT GIVEN với FALSE vì “cảm giác sai”
Nhiều người chọn FALSE chỉ vì nhận định “nghe có vẻ không đúng”. Nhưng FALSE cần bằng chứng mâu thuẫn cụ thể. Nếu bài đọc không cung cấp bằng chứng đó, câu trả lời là NOT GIVEN — dù nhận định trông “sai” đến đâu.
Lỗi 3: Bỏ qua paraphrase — tìm từ giống hệt mới tin
Scanning tìm từ khóa giống hệt rồi kết luận NOT GIVEN vì “không thấy” — trong khi bài đọc đã dùng từ đồng nghĩa. Đây là lý do tại sao kỹ năng nhận diện paraphrase cần được luyện song song với kỹ năng đọc hiểu. Khóa học IELTS tại American Study xây dựng kỹ năng này một cách có hệ thống qua từng cấp độ.
Lỗi 4: Đọc một câu, bỏ qua ngữ cảnh xung quanh
Câu chứa từ khóa đôi khi chỉ là phần giới thiệu. Ý nghĩa thực nằm ở câu tiếp theo, hoặc trong mệnh đề phụ. Đọc tối thiểu 3–4 câu xung quanh từ khóa trước khi kết luận.
Lỗi 5: Không phân biệt True/False/Not Given với Yes/No/Not Given
Đọc không kỹ hướng dẫn đề bài và áp dụng nhầm chiến lược. True/False/Not Given = sự kiện khách quan. Yes/No/Not Given = quan điểm tác giả. Hai dạng có vẻ giống nhau nhưng cách tiếp cận khác nhau căn bản. (IDP IELTS, 2025)
Mẹo quản lý thời gian hiệu quả cho phần True False Not Given
Phần IELTS Reading có 60 phút cho 40 câu hỏi — trung bình 1,5 phút/câu. Dạng True/False/Not Given thường chiếm 5–8 câu trong một bài thi. Quản lý thời gian kém ở phần này dễ dẫn đến thiếu thời gian cho các phần sau.
- Không đọc toàn bài trước: Scanning và skimming đủ để định hướng, sau đó đọc sâu vùng liên quan đến từng câu hỏi.
- Giới hạn 90 giây/câu: Nếu vượt quá, đánh dấu và chuyển sang câu tiếp. Quay lại sau.
- Câu NOT GIVEN thường tốn thời gian nhất: Vì bạn phải “không tìm thấy” thay vì “tìm thấy”. Chấp nhận quyết định và đi tiếp.
- Không bỏ trắng: Nếu thực sự không chắc sau khi đã cố gắng, NOT GIVEN thường là lựa chọn an toàn hơn FALSE khi thiếu bằng chứng mâu thuẫn rõ ràng.
Trường hợp có nhiều hơn một đoạn văn liên quan
Đôi khi một câu hỏi liên quan đến hai đoạn khác nhau trong bài đọc. Trường hợp này thường xuất hiện ở câu NOT GIVEN: bài đề cập chủ đề ở nhiều chỗ nhưng không chỗ nào đủ để xác nhận hoặc bác bỏ nhận định cụ thể trong câu hỏi.
Kỹ năng tổng hợp thông tin từ nhiều đoạn là kỹ năng nâng cao — cần luyện tập với các đề thi thực tế từ Cambridge IELTS 15–19 và các bộ đề từ chương trình luyện thi IELTS có hệ thống.
Luyện tập như thế nào để cải thiện điểm True False Not Given IELTS?
Biết lý thuyết chưa đủ. Dạng bài này đòi hỏi phản xạ — khả năng đối chiếu nhanh và chính xác mà không bị nhiễu bởi cảm tính. Phản xạ chỉ có được qua luyện tập đúng cách, đủ số lượng.
Phương pháp luyện tập hiệu quả từng bước
- Bắt đầu bằng việc phân tích đáp án sai: Sau mỗi bài luyện, dành ít nhất 10 phút để hiểu tại sao câu sai là sai — không chỉ nhìn đáp án đúng rồi bỏ qua.
- Tự tạo câu hỏi TRUE/FALSE/NOT GIVEN: Đọc một đoạn văn ngắn rồi tự viết 3 câu hỏi — một TRUE, một FALSE, một NOT GIVEN. Đây là cách hiểu bản chất dạng bài từ góc nhìn người ra đề.
- Luyện với đề Cambridge IELTS: Bộ Cambridge IELTS 10–19 là nguồn đề chính thống và gần nhất với đề thi thực tế. Ưu tiên các bài có nhiều câu NOT GIVEN để luyện phân biệt.
- Đọc rộng tiếng Anh học thuật: Bài đọc IELTS lấy từ báo chí, tạp chí khoa học, tạp chí giáo dục. Đọc The Guardian, BBC Science, Scientific American đều giúp bạn quen với cấu trúc văn bản và cách paraphrase.
- Tham gia lớp học có phân tích từng câu: Không phải mọi lớp IELTS đều phân tích sâu dạng bài này. Cần tìm môi trường học có giáo viên giải thích tại sao NOT GIVEN không phải FALSE — không chỉ đọc đáp án.
Đội ngũ giáo viên tại American Study với nền tảng từ các trường đại học top đầu thế giới đều có kinh nghiệm phân tích dạng bài này theo từng mức điểm mục tiêu — từ 6.0 đến 8.0+.
Nhận Ngay Ebook Chiến Thuật Chinh Phục SAT 1500+
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
True False Not Given trong bài thi IELTS thực tế: Những điều cần biết thêm
Một số đặc điểm của dạng bài này trong môi trường thi thực tế đôi khi bị bỏ qua trong tài liệu ôn thi thông thường.
- Câu hỏi theo thứ tự bài đọc: Trong hầu hết các trường hợp, câu hỏi 1 ứng với phần đầu bài, câu hỏi cuối ứng với phần cuối. Đây là lợi thế giúp bạn scanning có định hướng.
- Không phải lúc nào cũng có đủ ba loại đáp án: Một bộ 6 câu hỏi có thể có 4 TRUE, 1 FALSE, 1 NOT GIVEN — hoặc bất kỳ tổ hợp nào. Đừng cố “cân bằng” đáp án.
- Bài đọc khó không đồng nghĩa với nhiều NOT GIVEN: NOT GIVEN phân bổ không theo quy luật độ khó của bài đọc.
- IELTS Academic và General Training đều có dạng này: Độ khó bài đọc khác nhau, nhưng cách xử lý dạng bài hoàn toàn giống nhau. (IELTS.org, 2025)
Học sinh Việt Nam thường có xu hướng suy luận nhiều hơn mức cần thiết. Tư duy “đọc hiểu ngữ cảnh” tốt trong môn Văn tiếng Việt — nhưng lại trở thành bẫy trong dạng bài này, nơi mà suy luận ngoài văn bản bị coi là sai.
Đây cũng là lý do tại sao nhiều học sinh giỏi tiếng Anh vẫn mất điểm ở phần này. Kỹ năng cần rèn không phải là đọc hiểu — mà là kiềm chế suy luận và bám sát văn bản.
Xem thêm kinh nghiệm của học sinh American Study đã chinh phục IELTS 7.0–8.5 để thấy hành trình luyện tập thực tế.
True/False/Not Given vs Yes/No/Not Given: Phân biệt chính xác
Đây là điểm gây nhầm lẫn không kém phần phân biệt FALSE và NOT GIVEN. Cả hai dạng đều có ba lựa chọn — nhưng đối tượng đánh giá hoàn toàn khác nhau.
True/False/Not Given đánh giá các sự kiện khách quan: số liệu, ngày tháng, tên người, địa điểm, quá trình, kết quả nghiên cứu.
Yes/No/Not Given đánh giá quan điểm, lập luận, thái độ của tác giả: tác giả có tin rằng…? Tác giả có ủng hộ…? Tác giả có cho rằng…?
Dấu hiệu nhận biết nhanh trong đề bài: nếu câu hỏi bắt đầu bằng “The author believes…”, “The writer argues…”, “According to the author’s view…” → dạng Yes/No/Not Given. Nếu câu hỏi đề cập sự kiện khách quan → True/False/Not Given.
Nhầm hai dạng này không chỉ sai đáp án — còn sai cả chiến lược tìm kiếm thông tin trong bài đọc, dẫn đến lãng phí thời gian đáng kể. Bài viết chuyên sâu về chứng chỉ IELTS cũng phân tích thêm về cấu trúc đề thi tổng thể.
Câu hỏi thường gặp về dạng bài True/False/Not Given IELTS Reading
NOT GIVEN có nghĩa là thông tin đó sai ngoài đời thực không?
Không. NOT GIVEN chỉ có nghĩa là bài đọc không cung cấp đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ nhận định đó. Thông tin đó có thể đúng hoặc sai trong thực tế — nhưng không liên quan đến đáp án IELTS.
Nếu từ khóa xuất hiện trong bài đọc thì có thể loại trừ NOT GIVEN không?
Không được loại trừ ngay. Từ khóa xuất hiện chỉ cho biết bài đọc đề cập chủ đề liên quan — nhưng chưa chắc đề cập đúng khía cạnh được hỏi. Cần đọc kỹ ngữ cảnh xung quanh từ khóa đó trước khi kết luận.
Làm thế nào để chắc chắn một câu là FALSE chứ không phải NOT GIVEN?
Bạn cần chỉ ra được câu cụ thể trong bài đọc mâu thuẫn trực tiếp với nhận định. Nếu không chỉ ra được câu đó, khả năng cao đáp án là NOT GIVEN.
Dạng bài này có trong cả IELTS Academic và General Training không?
Có. Cả hai phiên bản đều có thể gặp dạng True/False/Not Given. Độ phức tạp của bài đọc khác nhau, nhưng cách xử lý dạng bài hoàn toàn giống nhau.
Có nên đoán khi không chắc chắn không?
IELTS không trừ điểm cho câu sai, vì vậy không nên bỏ trắng. Tuy nhiên, hãy cố gắng loại trừ ít nhất một lựa chọn trước khi đoán. Thông thường, khi phân vân giữa FALSE và NOT GIVEN mà không tìm được bằng chứng mâu thuẫn rõ ràng, NOT GIVEN thường là lựa chọn an toàn hơn.
Cần bao nhiêu thời gian để cải thiện điểm ở dạng bài này?
Với học sinh có nền tảng tiếng Anh B2 trở lên và luyện tập đúng phương pháp, thường cần 4–8 tuần để đạt độ chính xác ổn định ở dạng bài này. Quan trọng hơn là chất lượng luyện tập — phân tích kỹ từng câu sai — hơn là số lượng đề làm.
True/False/Not Given thường xuất hiện ở đoạn nào trong bài đọc IELTS?
Dạng bài này có thể xuất hiện ở bất kỳ passage nào trong ba bài đọc của IELTS. Câu hỏi thường theo thứ tự thông tin xuất hiện trong bài đọc, giúp bạn scanning có định hướng từ đầu đến cuối bài.
Học IELTS Reading ở đâu để cải thiện dạng bài này hiệu quả nhất?
Nên tìm trung tâm có giáo viên phân tích chi tiết từng câu hỏi — đặc biệt là câu NOT GIVEN — thay vì chỉ chữa đáp án. Chương trình luyện thi IELTS tại American Study tích hợp phân tích dạng bài theo từng band điểm mục tiêu.
Kết luận
IELTS Reading dạng True/False/Not Given không khó nếu bạn hiểu đúng từ đầu: đối chiếu với bài đọc, không suy diễn, không dùng kiến thức ngoài. Phân biệt FALSE và NOT GIVEN bằng bằng chứng cụ thể — không phải cảm tính. Chú ý từ hạn định trong cả câu hỏi lẫn bài đọc. Luyện tập đúng cách, đủ số lượng, và phân tích kỹ từng câu sai. Đó là con đường ngắn nhất để chinh phục dạng bài này và nâng band IELTS Reading một cách bền vững.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hoặc tìm lộ trình du học Mỹ toàn diện, chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ bước đầu tiên.
Đánh Giá Hồ Sơ Và Tư Vấn Lộ Trình Chinh Phục Đại Học Top Đầu Mỹ 2027
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Tác giả: American Study