Không có bảng xếp hạng nào liệt kê đủ 100 trường Canada. Bài này giới thiệu danh sách tham khảo, kèm thứ hạng QS và THE 2026 của nhóm trường dẫn đầu như McGill, University of Toronto, UBC và Alberta, để bạn chọn trường phù hợp hồ sơ.
Bạn có dự định du học Canada nhưng chưa biết nên tìm kiếm thông tin từ đâu? Hãy cùng American Study khám phá danh sách các trường đại học tiêu biểu tại Canada để có góc nhìn chung về toàn bộ hệ thống. Chúng tôi cũng cập nhật thứ hạng quốc tế mới nhất để bạn có cơ sở so sánh.
Tổng quan trường đại học Canada
Sức hấp dẫn của Canada như một điểm đến học tập bắt nguồn từ sự đa dạng văn hóa, cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và cộng đồng thân thiện. Với danh tiếng về giáo dục và nghiên cứu, các trường đại học Canada thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
Dù là nhịp sống sôi động của Toronto, nét thư thái của Vancouver hay vẻ hấp dẫn lịch sử của Montreal, Canada đều có nhiều trải nghiệm phù hợp với sở thích của từng sinh viên.

Cam kết của Canada với đổi mới và tính hòa nhập đã đưa nhiều trường của nước này vào các bảng xếp hạng toàn cầu. Cơ sở vật chất hiện đại, các sáng kiến nghiên cứu tiên tiến và đội ngũ giảng viên có uy tín là những điểm cộng mà sinh viên quốc tế thường nhắc đến.
>>>>Khám phá chi tiết về lộ trình du học Canada: Du học Canada 2024: Điều kiện, chi phí, Visa, học bổng, lộ trình
Top đại học Canada theo bảng xếp hạng QS và THE 2026
Theo QS World University Rankings 2026, bốn trường Canada nằm trong top 100 thế giới. McGill dẫn đầu nhóm Canada ở hạng 27, tiếp theo là University of Toronto (hạng 29), UBC (hạng 40) và University of Alberta (đồng hạng 94). Với THE 2026, thứ tự có khác đôi chút, như bảng dưới đây.
| Trường | QS World University Rankings 2026 | THE World University Rankings 2026 |
|---|---|---|
| University of Toronto | 29 | 21 |
| McGill University | 27 | Đồng hạng 41 |
| University of British Columbia | 40 | 45 |
| University of Alberta | Đồng hạng 94 | Xếp thứ năm tại Canada |
| University of Waterloo | 119 | Chưa có số liệu đã kiểm chứng |
| Western University | 151 | Chưa có số liệu đã kiểm chứng |
| University of Montreal | 168 | Chưa có số liệu đã kiểm chứng |
| McMaster University | 173 | Chưa có số liệu đã kiểm chứng |
| Queen’s University | 191 | Chưa có số liệu đã kiểm chứng |
| York University | Chưa có số liệu đã kiểm chứng | Nhóm 401-500, đồng hạng 19 tại Canada |
Nguồn: QS World University Rankings 2026 (công bố tháng 6/2025), THE World University Rankings 2026 (công bố 14-15/10/2025), qua CIC News, Academica và trang của các trường; đọc ngày 15/10/2026. Bạn nên đối chiếu với trang chính thức của QS và THE, vì các ấn bản mới có thể đã được công bố.
Giới Hạn 50 Suất Tư Vấn 1-1 Cùng Chuyên Gia
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Đọc đúng bảng xếp hạng: điểm số nói lên điều gì?
Điểm số tổng của QS cho thấy khoảng cách giữa các trường dẫn đầu khá nhỏ. Nhìn vào số liệu từ QS 2026, McGill đạt 88,9 điểm còn University of Toronto đạt 88,5 điểm, tức chênh lệch chưa tới nửa điểm. Với chênh lệch này, hai trường có lẽ ngang nhau về chất lượng tổng thể.
Vì vậy, chúng tôi thường khuyên học sinh nhìn vào nhóm trường thay vì từng vị trí riêng lẻ. Trường hạng 27 và trường hạng 29 gần như tương đương. Điều tạo khác biệt thật sự là ngành học, môi trường sống và khả năng tài chính của gia đình bạn.
Vì sao không có bảng xếp hạng nào đủ 100 trường Canada?
Các bảng xếp hạng quốc tế chỉ xếp một phần nhỏ các trường Canada. Bảng của THE 2026 dành cho Canada có tổng cộng 34 trường, nên không có bảng nào liệt kê đủ 100 trường. Danh sách 100 tên trường trong bài là danh sách tham khảo về các cơ sở đại học tại Canada, không phải thứ tự xếp hạng chính thức.
Theo THE 2026, University of Toronto giữ vị trí top 25 thế giới năm thứ ba liên tiếp và chín trường Canada nằm trong top 200. Trong bảng THE theo ngành công bố ngày 27/1/2026, Toronto là trường Canada duy nhất lọt top 30 thế giới ở cả 11 nhóm ngành lớn (theo University of Toronto, đọc ngày 15/10/2026).
Danh sách các trường đại học Canada (tham khảo)
Danh sách dưới đây giữ nguyên từ bài viết trước và chưa phải thứ tự xếp hạng chính thức của một tổ chức cụ thể. Một số tên có thể xuất hiện nhiều lần hoặc thuộc các cơ sở liên kết. Khi chọn trường, bạn nên kiểm tra tình trạng và chương trình học trên website của từng trường.
- University of Toronto
- University of British Columbia
- McGill University
- University of Alberta
- McMaster University
- University of Montreal
- University of Waterloo
- Western University
- Queen’s University
- University of Calgary
- University of Ottawa
- University of Victoria
- University of Guelph
- Simon Fraser University
- Dalhousie University
- Laval University
- York University
- Carleton University
- University of Manitoba
- University of Saskatchewan
- University of Sherbrooke
- Memorial University of Newfoundland
- Ryerson University
- Concordia University
- University of Windsor
- University of New Brunswick
- University of Lethbridge
- University of Regina
- Wilfrid Laurier University
- Brock University
- University of Prince Edward Island
- University of Northern British Columbia
- Trent University
- University of Winnipeg
- University of Fraser Valley
- University of Ontario Institute of Technology
- Mount Allison University
- Saint Mary’s University
- University of Moncton
- University of Quebec at Montreal
- Universite du Quebec a Trois-Rivieres
- Athabasca University
- Nipissing University
- Thompson Rivers University
- Cape Breton University
- Bishop’s University
- Laurentian University
- University of Sudbury
- Royal Military College of Canada
- Algoma University
- Brandon University
- Universite du Quebec en Abitibi-Temiscamingue
- University of St. Michael’s College
- Universite du Quebec en Outaouais
- Universite du Quebec a Chicoutimi
- Universite du Quebec a Rimouski
- Universite de Moncton, Edmondton
- Ambrose University
- Canadian Mennonite University
- Kingswood University
- St. Thomas University
- Booth University College
- St. Paul University
- Kings University College
- Concordia University of Edmonton
- St. Stephen’s University
- Redeemer University College
- Crandall University
- Mount Saint Vincent University
- University Canada West
- University of Toronto Scarborough
- University of Toronto Mississauga
- Capilano University
- Concordia University of Edmonton
- Mount Saint Vincent University
- Royal Roads University
- St. Thomas University
- Thompson Rivers University
- University of New Brunswick Saint John
- University of King’s College
- University of Sainte-Anne
- College of the North Atlantic
- Crandall University
- Redeemer University College
- Ambrose University
- Burman University
- NSCAD University
- First Nations University of Canada
- Canadian Mennonite University
- University of Canada West
- University of Hearst
- St Mary’s University – Calgary
- St. Thomas More College
- Dominican University College
- Yorkville University
- Luther College at the University of Regina
- Aurora College
- Campion College at the University of Regina
- Nicola Valley Institute of Technology
- Kingswood University
Xếp hạng trong nước của Maclean’s 2026
Maclean’s chia các trường Canada thành ba nhóm theo quy mô và loại hình, nên bảng này hữu ích khi bạn muốn so sánh những trường cùng cỡ. Theo Maclean’s 2026 (công bố tháng 10/2025), mỗi nhóm có một trường dẫn đầu riêng, như bảng dưới đây.
| Nhóm trường | Hạng 1 | Hạng 2 | Hạng 3 | Hạng 4 | Hạng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Medical Doctoral (có trường y, nghiên cứu mạnh) | McGill | Toronto | UBC | Alberta | Calgary và McMaster (đồng hạng) |
| Comprehensive (đa ngành, có nghiên cứu) | Simon Fraser | Victoria | Waterloo | Carleton | York |
| Primarily Undergraduate (tập trung bậc cử nhân) | Mount Allison | UNBC | Acadia | St. Francis Xavier | Saint Mary’s |
Nguồn: Maclean’s University Rankings 2026, qua ScholarshipsCanada và StudyinCanada.com; đọc ngày 15/10/2026.
Nhóm Primarily Undergraduate đáng để phụ huynh cân nhắc nếu con cần lớp học nhỏ và sự quan tâm sát sao. Nhóm này ít nổi trên bảng quốc tế, nhưng dường như phù hợp với học sinh muốn nền tảng cử nhân vững trước khi học tiếp.
Tham Gia Học Thử SAT Cùng Giáo Viên Top Đầu
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Phương pháp đánh giá bảng xếp hạng
Thứ hạng giúp học sinh và phụ huynh thu hẹp danh sách trường, nhưng bạn nên hiểu cách bảng được tính trước khi dựa vào nó. Mỗi tổ chức xếp hạng dùng tiêu chí riêng, như danh tiếng học thuật, tỷ lệ giảng viên trên sinh viên, kết quả nghiên cứu và danh tiếng với nhà tuyển dụng.

Ví dụ, Maclean’s hợp tác với Angus Reid để khảo sát giảng viên, lãnh đạo trường và nhà tuyển dụng cho bảng danh tiếng, còn QS và THE tập trung nhiều hơn vào nghiên cứu và tầm ảnh hưởng quốc tế. Hiểu rõ từng phương pháp giúp bạn đánh giá đúng điểm mạnh của mỗi trường.
Nhận định chung về các trường đại học tại Canada
Mỗi trường đại học cung cấp sự kết hợp riêng giữa chương trình học thuật, cơ hội nghiên cứu và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Từ bờ biển này sang bờ biển khác, các trường là nơi sinh viên tích lũy kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cho môi trường làm việc toàn cầu.

Đại học Toronto thường nằm trong nhóm dẫn đầu toàn cầu và có thế mạnh ở kỹ thuật, y học, kinh doanh. Đại học British Columbia nổi bật với các chương trình về khoa học môi trường, lâm nghiệp và tính bền vững. Khi nắm được thế mạnh từng trường, bạn dễ chọn nơi phù hợp với nguyện vọng học tập và nghề nghiệp của mình.
Chính sách study permit và chứng minh tài chính cần biết
Bên cạnh thứ hạng, bạn nên theo dõi chính sách study permit vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lịch nộp hồ sơ. Theo IRCC (canada.ca, thông báo ngày 25/11/2025), Canada dự kiến cấp tối đa 408.000 study permit trong năm 2026, gồm 155.000 cho sinh viên mới và 253.000 cho gia hạn (đọc ngày 15/10/2026).
| Năm | Mục tiêu study permit |
|---|---|
| 2024 | 485.000 |
| 2025 | 437.000 |
| 2026 | 408.000 (155.000 sinh viên mới, 253.000 gia hạn) |
Nguồn: IRCC (canada.ca) và CIC News; đọc ngày 15/10/2026.
Canada cũng đặt số chỗ nộp hồ sơ study permit năm 2026 là 309.670, trong đó Ontario có 104.780 chỗ, Quebec 93.069 và British Columbia 32.596 (theo IRCC, đọc ngày 15/10/2026). Vì chỗ có hạn, chúng tôi khuyên bạn chuẩn bị hồ sơ sớm và hỏi trường về thư xác nhận của tỉnh (PAL/TAL) nếu chương trình thuộc diện cần thư này.
Về tài chính, theo thông tin từ Moving2Canada và ApplyBoard (đọc ngày 15/10/2026), hồ sơ nộp từ 1/9/2026 của người nộp đơn một mình ngoài Quebec cần chứng minh ít nhất 23.448 CAD chi phí sinh hoạt, tăng từ mức 22.895 CAD trước đó. Khoản này chưa gồm học phí và vé đi lại. Quebec có mức riêng. Mức chính thức có thể thay đổi, nên bạn hãy kiểm tra lại trên website IRCC trước khi nộp hồ sơ.
Ebook Giúp Bạn Chinh Phục Đại Học Top Đầu Mỹ Và Săn Học Bổng 2027
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Câu hỏi thường gặp về các trường đại học tại Canada
Trường đại học nào xếp hạng cao nhất tại Canada hiện nay?
Tùy bảng xếp hạng. Theo QS 2026, McGill đứng đầu Canada ở hạng 27, University of Toronto hạng 29. Theo THE 2026, University of Toronto dẫn đầu Canada ở hạng 21, McGill đồng hạng 41 và UBC hạng 45. Hai trường này luôn thuộc nhóm đầu, nên bạn nên chọn theo ngành học thay vì chỉ nhìn một thứ hạng.
Có đúng 100 trường đại học hàng đầu Canada được xếp hạng không?
Không có bảng xếp hạng chính thức nào liệt kê đủ 100 trường Canada. Bảng của THE 2026 dành cho Canada có 34 trường, còn QS và Maclean’s chia nhóm theo cách riêng. Danh sách 100 trường trong bài là danh sách tham khảo giúp bạn có cái nhìn tổng quan về hệ thống đại học Canada.
Khác biệt giữa QS, THE và Maclean’s là gì?
QS và THE xếp hạng trường Canada trong bối cảnh toàn cầu, dựa vào danh tiếng học thuật, nghiên cứu và tầm quốc tế. Maclean’s xếp hạng trong nước, chia theo ba nhóm trường: Medical Doctoral, Comprehensive và Primarily Undergraduate. Bạn nên xem cả ba để có góc nhìn đầy đủ, vì mỗi bảng phục vụ một mục đích khác nhau.
Trường nào ở Canada phù hợp nếu tôi muốn học cử nhân quy mô nhỏ?
Nhóm Primarily Undergraduate của Maclean’s 2026 là gợi ý hợp lý. Mount Allison đứng đầu nhóm, tiếp theo là UNBC, Acadia, St. Francis Xavier và Saint Mary’s. Các trường này tập trung vào bậc cử nhân, lớp học thường nhỏ hơn, phù hợp với học sinh cần sự kèm cặp sát sao trong những năm đầu.
Canada cấp bao nhiêu study permit cho năm 2026?
Theo IRCC, Canada dự kiến cấp tối đa 408.000 study permit trong năm 2026, gồm 155.000 cho sinh viên mới đến và 253.000 gia hạn. Con số này thấp hơn mục tiêu các năm trước, vì vậy hồ sơ được chuẩn bị sớm và đầy đủ sẽ giúp bạn chủ động hơn về thời gian nộp.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu khi xin study permit Canada?
Với hồ sơ nộp từ 1/9/2026, người nộp đơn một mình ngoài Quebec cần chứng minh ít nhất 23.448 CAD chi phí sinh hoạt, chưa gồm học phí và vé đi lại, theo Moving2Canada và ApplyBoard. Quebec có mức riêng. Bạn nên kiểm tra mức mới nhất trên website IRCC trước khi chuẩn bị sao kê.
Học thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Canada có cần thư xác nhận của tỉnh không?
Theo ApplyBoard, sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ tại trường công lập được miễn thư xác nhận của tỉnh (PAL/TAL), cùng với học sinh K-12. Đây là nguồn tổng hợp, nên bạn hãy xác nhận lại với trường và trên website IRCC. Chúng tôi có thể giúp bạn rà soát hồ sơ trước khi nộp.
Làm sao chọn trường Canada phù hợp với hồ sơ của mình?
Hãy bắt đầu từ ngành học, ngân sách và môi trường sống bạn mong muốn, rồi mới đối chiếu với thứ hạng. Một trường hạng cao chưa chắc mạnh ở ngành bạn chọn. Chúng tôi thường xây dựng danh sách trường theo ba nhóm: mơ ước, phù hợp và an toàn, dựa trên học lực và năng lực tài chính của từng học sinh.
Học Bí Quyết Viết Luận Chinh Phục Ban Tuyển Sinh Mỹ Từ Ebook Này
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Kết luận
Việc chọn trường không chỉ là chuyện thứ hạng hay uy tín. Đó là tìm một nơi bạn có thể phát triển và đóng góp lâu dài. Hãy dùng các bảng xếp hạng QS, THE và Maclean’s như điểm tham chiếu, sau đó đối chiếu với ngành học, chi phí và chính sách study permit hiện hành. Khi đã có thông tin rõ ràng, bạn sẽ tự tin hơn trong từng quyết định.
Giới Hạn 50 Suất Tư Vấn 1-1 Cùng Chuyên Gia
Bằng việc gửi thông tin, bạn đồng ý với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận liên hệ tư vấn từ American Study.
Xem thêm:
- Du học Canada 2024: Điều kiện, chi phí, Visa, học bổng, lộ trình
- 13 trung tâm tư vấn du học Canada tại TPHCM uy tín
- Học bổng du học Canada 2024: Điều kiện, cách săn hiệu quả
- Chi phí du học Canada 2024: 1 năm cần hết bao nhiêu tiền?
- Điều kiện du học Canada mới nhất hiện nay
Tác giả: American Study